Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化为泡影
化为泡影
hoá vi phao ảnh
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
- 。
Ước mơ của anh ấy đã tan thành mây khói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 包bao(gói, bọc)HÌNH THANH
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
化为泡影
Phồn thể化為泡影
hoá vi phao ảnh
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan thành mây khói; thành bong bóng xà phòng [thành ngữ]
- 。
Ước mơ của anh ấy đã tan thành mây khói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 包bao(gói, bọc)HÌNH THANH
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.