Tới nội dung chính

匑

匑
gōng
cung
⼓bộ bao · 12 nét

cúi người; cúi xuống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cúi người; cúi xuống

  2. 貳动động từ

    cúi mình chào; hành lễ

匑
gōng
cung
BỘ THỦ⼓
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu