Tới nội dung chính

匐

匐
fú
bặc
⼓bộ bao · 11 nét

dùng trong 匍匐[pu2 fu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 匍匐[pu2 fu2]

匐
fú
bặc
BỘ THỦ⼓
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu