Tới nội dung chính

勚

勚
yì
duệ
⼒bộ lực · 11 nét

(văn) vất vả; cực nhọc

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) vất vả; cực nhọc

  2. 貳形tính từ

    vất vả; cần cù lao động

  3. 參形tính từ

    mòn; cùn (về lưỡi dao, v.v.)

  4. 肆形tính từ

    cùn; không sắc

勚
yì
duệ
BỘ THỦ⼒
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu