Tới nội dung chính

勃勃

勃勃
bóbó
bột bột

tràn đầy sức sống; hừng hực; bừng bừng

3 nghĩa#46977
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tràn đầy sức sống; hừng hực; bừng bừng

    • 。

      Anh ấy luôn tràn đầy sức sống khi làm việc.

  2. 貳形tính từ

    tràn đầy; dồi dào; hừng hực (thường dùng trong từ ghép chỉ sức sống, khí thế)

    • 。

      Anh ấy tràn đầy sức sống mãnh liệt.

  3. 參形tính từ

    khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng

    • 。

      Anh ấy trông tràn đầy sức sống.

勃
bó
bột
BỘ THỦ⼒
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu