劲力

劲力
jìn
kình lực

sức mạnh; lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh; lực

    • Anh ấy đã dùng hết sức lực toàn thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.