Tới nội dung chính

动词

动词
dòngcí
động từ

động từ

1 nghĩa#35764
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    động từ

    • “”。

      “Ăn” là một động từ.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu