Tới nội dung chính

加剧

加剧
jiājù
gia kịch

làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31668
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ

    • 。

      Điều này sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề.

加
jiā
gia
BỘ THỦ⼒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu