Tới nội dung chính

办理

办理
bànlǐ
biện lý

xử lý; giải quyết; thực hiện (thủ tục)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#17262
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xử lý; giải quyết; thực hiện (thủ tục)

    • ,?

      Xin hỏi, làm visa ở đâu?

办
bàn
biện
BỘ THỦ⼒
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu