力心

力心
xīn
lực tâm

điểm tựa; tâm lực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm tựa; tâm lực

    • Điểm tựa của thiết bị này ở đâu?

  2. danh từ

    tâm lực; trung tâm lực

    • Lực tâm là một khái niệm trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.