Tới nội dung chính

劙

劙
lí
ly
⼑bộ đao · 23 nét

rạch; phân chia; chia cắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rạch; phân chia; chia cắt

劙
lí
ly
BỘ THỦ⼑
23 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu