Tới nội dung chính

劘

劘
mó
my
⼑bộ đao · 21 nét

mài; gọt đẽo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mài; gọt đẽo

劘
mó
my
BỘ THỦ⼑
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu