Tới nội dung chính

劖

劖
chán
thiền
⼑bộ đao · 19 nét

đục; khoan

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đục; khoan

  2. 貳动động từ

    vết thương; vết cắt

  3. 參动động từ

    mài nhẵn; đánh bóng

劖
chán
thiền
BỘ THỦ⼑
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu