Tới nội dung chính

劓

劓
yì
nhị
⼑bộ đao · 16 nét

cắt mũi (hình phạt cổ đại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cắt mũi (hình phạt cổ đại)

劓
yì
nhị
BỘ THỦ⼑
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu