- 刀đao(con dao)BỘ
- 辟tích(mở ra, khai phá)HÌNH THANH
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
Anh ta tát thẳng vào mặt tôi.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
Anh ta tát thẳng vào mặt tôi.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.