劁
劁
⼑bộ đao · 14 nét
thiến gia súc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thiến gia súc
- 。
Anh ấy đã thiến con lợn.
Đang tải…
劁
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thiến gia súc
- 。
Anh ấy đã thiến con lợn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiến gia súc
thiến gia súc
Anh ấy đã thiến con lợn.
thiến gia súc
Anh ấy đã thiến con lợn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.