劀
劀
⼑bộ đao · 14 nét
(cổ) cạo bỏ thịt thối hoặc mủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(cổ) cạo bỏ thịt thối hoặc mủ
劀
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(cổ) cạo bỏ thịt thối hoặc mủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(cổ) cạo bỏ thịt thối hoặc mủ
(cổ) cạo bỏ thịt thối hoặc mủ
(cổ) cạo bỏ thịt thối hoặc mủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.