Tới nội dung chính

剺

剺
lí
ly
⼑bộ đao · 13 nét

đánh dấu; vạch dấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh dấu; vạch dấu

剺
lí
ly
BỘ THỦ⼑
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu