Tới nội dung chính

剳

剳
dá
tráp
⼑bộ đao · 11 nét

móc; kéo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    móc; kéo

  2. 貳名danh từ

    lưỡi hái; dao gặt

剳
dá
tráp
BỘ THỦ⼑
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu