剳
剳
tráp
⼑bộ đao · 11 nétmóc; kéo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
móc; kéo
- 貳名danh từ
lưỡi hái; dao gặt
Đang tải…
剳
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
móc; kéo
- 貳名danh từ
lưỡi hái; dao gặt
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
móc; kéo
móc; kéo
lưỡi hái; dao gặt
móc; kéo
lưỡi hái; dao gặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.