Tới nội dung chính

副将

副将
fùjiàng
phó tướng

phó tướng; tướng phụ tá

1 nghĩa#49774
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phó tướng; tướng phụ tá

    • 。

      Anh ấy là phó tướng của quân đội.

副
fù
phó
BỘ THỦ⼑
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu