副将
副将
phó tướng
phó tướng; tướng phụ tá
1 nghĩa#49774
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phó tướng; tướng phụ tá
- 。
Anh ấy là phó tướng của quân đội.
Đang tải…
副将
Phồn thể副將
phó tướng
phó tướng; tướng phụ tá
1 nghĩa#49774
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phó tướng; tướng phụ tá
- 。
Anh ấy là phó tướng của quân đội.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.