- 前tiền(phía trước, tiến lên)HÌNH THANH
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)BỘ
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cái kéo
cái kéo
中用来剪东西的工具,有两个刀片yònglái jiǎn dōngxi de gōngjù, yǒu liǎng ge dāopiàn
Tôi cần một cái kéo.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cái kéo
cái kéo
中用来剪东西的工具,有两个刀片yònglái jiǎn dōngxi de gōngjù, yǒu liǎng ge dāopiàn
Tôi cần một cái kéo.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.