剅
剅
lâu
⼑bộ đao · 9 nét(phương ngữ) lỗ thoát nước ở chân đê
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(phương ngữ) lỗ thoát nước ở chân đê
- 貳名danh từ
kênh nhỏ xuyên qua đê
- 參名danh từ
dùng trong địa danh
- 肆动động từ
Cách đọc ở Đài Loan [dou1]
剅
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(phương ngữ) lỗ thoát nước ở chân đê
- 貳名danh từ
kênh nhỏ xuyên qua đê
- 參名danh từ
dùng trong địa danh
- 肆动động từ
Cách đọc ở Đài Loan [dou1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.