Tới nội dung chính

剀

剀
kǎi
khải
⼑bộ đao · 8 nét

thiết thực; thấu đáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    thiết thực; thấu đáo

剀
kǎi
khải
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu