Tới nội dung chính

刿

刿
guì
quế
⼑bộ đao · 8 nét

vết thương; vết cắt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vết thương; vết cắt

  2. 貳动động từ

    làm thương; gây thương tích

刿
guì
quế
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu