刺刀

刺刀
dāo
thích đao

lưỡi lê; kiếm gắn súng

1 nghĩa#21272
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưỡi lê; kiếm gắn súng

    • Khẩu súng này có gắn lưỡi lê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.