Tới nội dung chính

刵

刵
èr
nhĩ
⼑bộ đao · 8 nét

hình phạt cắt tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hình phạt cắt tai

刵
èr
nhĩ
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu