Tới nội dung chính

刬

刬
chǎn
sản
⼑bộ đao · 7 nét

xẻng; cái thuổng; (động) xúc; hất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xẻng; cái thuổng; (động) xúc; hất(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy dùng xẻng để đào đất.

刬
chǎn
sản
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu