Tới nội dung chính

刡

刡
mǐn
⼑bộ đao · 7 nét

cạo; gọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cạo; gọt

刡
mǐn
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu