Tới nội dung chính

初一

初一
chūyī
sơ nhất

ngày mùng một (đầu tháng âm lịch); lớp sáu (năm đầu cấp hai)

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#39271
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày mùng một (đầu tháng âm lịch); lớp sáu (năm đầu cấp hai)

    • 。

      Em trai tôi năm nay học lớp 6.

初
chū
sơ
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu