Tới nội dung chính

刜

刜
fú
phất
⼑bộ đao · 7 nét

băm nhỏ; cắt vụn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    băm nhỏ; cắt vụn

  2. 貳动động từ

    chém; đánh

刜
fú
phất
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu