Tới nội dung chính

刓

刓
wán
ngoan
⼑bộ đao · 6 nét

cắt tỉa; xén tỉa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cắt tỉa; xén tỉa

刓
wán
ngoan
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu