刍豢

刍豢
chúhuàn
sô hoạn

gia súc; vật nuôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia súc; vật nuôi

    • Gia súc là một trong những nguồn thực phẩm của con người.

  2. danh từ

    gia súc; vật nuôi

    • Gia súc là nguồn thức ăn của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.