Tới nội dung chính

刈

刈
yì
ngải
⼑bộ đao · 4 nét

cắt (cỏ); gặt (lúa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cắt (cỏ); gặt (lúa)

    • 。

      Anh ấy đang cắt cỏ.

刈
yì
ngải
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu