切身

切身
qièshēn
thiết thân

thiết thân; liên quan trực tiếp đến bản thân

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thiết thân; liên quan trực tiếp đến bản thân

    • Đây là vấn đề trực tiếp đối với tôi.

  2. tính từ

    thiết thân; liên quan trực tiếp đến bản thân

    • Đây là vấn đề cá nhân đối với tôi.

  3. tính từ

    thân thể; nhân thân; (pháp) con người

    • Đây là lợi ích cá nhân đối với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.