切牙

切牙
qiē
tiếp nha

răng cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng cửa

    • Răng cửa dùng để cắt thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.