出题

出题
chū
xuất đề

ra đề; đặt câu hỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra đề; đặt câu hỏi

    • Giáo viên đã ra đề rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.