出车

出车
chūchē
xuất xa

điều xe; xuất xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    điều xe; xuất xe

    • Chúng tôi điều xe đến sân bay.

  2. động từ

    (xe hoặc tài xế) xuất phát; ra xe

    • Anh ấy xuất phát mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.