出言

出言
chūyán
xuất ngôn

lên tiếng; cất tiếng nói

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lên tiếng; cất tiếng nói

    • Anh ấy nói năng thô lỗ.

  2. động từ

    một lời nói; một câu chuyện (nói ra)

    • Anh ta nói năng thô lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.