出自肺腑

出自肺腑
chūfèi
xuất tự phế phủ

xuất phát từ tận đáy lòng; nói thật lòng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    xuất phát từ tận đáy lòng; nói thật lòng [thành ngữ]

    • Anh ấy cảm ơn tôi từ tận đáy lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.