出自

出自
chū
xuất tự

xuất phát từ; có nguồn gốc từ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7209
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất phát từ; có nguồn gốc từ

    从…地方、来源或出处来的cóng…dìfang、láiyuán huò chūchù lái de

    • Câu chuyện này xuất phát từ một cuốn sách cũ.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.