出糗

出糗
chūqiǔ
xuất khứu

(khẩu) bị quê; mất mặt; xấu hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bị quê; mất mặt; xấu hổ

    • Hôm nay anh ấy đã gặp chuyện xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.