出粮

出粮
chūliáng
xuất lương

(phương ngữ) trả lương; phát lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (phương ngữ) trả lương; phát lương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.