出盘

出盘
chūpán
xuất bàn

rao bán; thanh lý (bán toàn bộ tài sản/cơ sở)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rao bán; thanh lý (bán toàn bộ tài sản/cơ sở)

    • Anh ấy đã bán nhà rồi.

  2. động từ

    thanh lý; giải thể doanh nghiệp

    • Anh ấy quyết định đóng cửa công ty của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.