Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出生证
出生证
xuất sinh chứng
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
1 nghĩaLượng từ 张
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
- 。
Xin vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ出生证
Phồn thể出生證
xuất sinh chứng
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
1 nghĩaLượng từ 张
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy khai sinh; giấy chứng sinh
- 。
Xin vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾