出生地

出生地
chūshēng
xuất sinh địa

nơi sinh; quê quán

1 nghĩa#26428
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi sinh; quê quán

    • Nơi sinh của bạn là ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.