出水芙蓉

出水芙蓉
chūshuǐróng
xuất thuỷ phù dung

hoa sen vừa nhô lên khỏi mặt nước (vẻ đẹp thanh khiết, tươi sáng) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoa sen vừa nhô lên khỏi mặt nước (vẻ đẹp thanh khiết, tươi sáng) [thành ngữ]

    • Cô ấy thật sự đẹp như hoa sen mới nở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.