出气筒

出气筒
chūtǒng
xuất khí đồng

túi đấm; vật hứng chịu cơn giận (của người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi đấm; vật hứng chịu cơn giận (của người khác)

    • Anh ấy đã trở thành cái bao cát trút giận của ông chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.