出摊儿

出摊儿
chūtānr
xuất than nhi

(khẩu) bày hàng; dọn gánh (ở lề đường, chợ đêm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bày hàng; dọn gánh (ở lề đường, chợ đêm, v.v.)

    • Anh ấy ra quầy hàng mỗi sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.