Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
出圈
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
NGHĨA
- 壹动động từ
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
- 。
Anh ấy dọn chuồng mỗi ngày.
- 貳动động từ
lan tỏa ra ngoài; vượt ra khỏi giới hạn; nổi tiếng rộng rãi (vượt ra ngoài cộng đồng ban đầu)
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
NGHĨA
- 壹动động từ
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
- 。
Ca sĩ này gần đây đã trở nên nổi tiếng.
解字
GIẢI TỰdọn phân chuồng (để làm phân bón)
NGHĨA
- 壹动động từ
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
- 。
Anh ấy dọn chuồng mỗi ngày.
- 貳动động từ
lan tỏa ra ngoài; vượt ra khỏi giới hạn; nổi tiếng rộng rãi (vượt ra ngoài cộng đồng ban đầu)
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
NGHĨA
- 壹动động từ
vượt ra ngoài cộng đồng fan gốc; trở nên nổi tiếng rộng rãi; viral
- 。
Ca sĩ này gần đây đã trở nên nổi tiếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾