出圈

出圈
chūjuàn
xuất quyển

dọn phân chuồng (để làm phân bón)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dọn phân chuồng (để làm phân bón)

    • Anh ấy dọn chuồng mỗi ngày.

  2. động từ

    lan tỏa ra ngoài; vượt ra khỏi giới hạn; nổi tiếng rộng rãi (vượt ra ngoài cộng đồng ban đầu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.