出品人

出品人
chūpǐnrén
xuất phẩm nhân

nhà sản xuất (phim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sản xuất (phim)

    • Nhà sản xuất của bộ phim này là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.